Giảng dạy Phonics Có Hệ Thống: Cầu nối giữa Khoa học của việc Đọc và Thực tế Lớp học

Từ luận văn nghiên cứu Thạc sỹ của cô Hương - Đồng sáng lập Wordplay

Trong nhiều năm giảng dạy, cô Hương đã gặp rất nhiều học sinh cố gắng hết sức để học đọc nhưng vẫn không thể đọc một cách độc lập. Các con không lười biếng. Các con cũng không thiếu động lực. Điều mà các con thiếu, thường không phải là sự chăm chỉ, mà là một phương pháp giảng dạy giúp các con thực sự hiểu cách ngôn ngữ viết vận hành.

Chính từ những trải nghiệm đó, cô Hương dần nhận ra rằng việc dạy đọc hiệu quả không thể chỉ dựa vào ghi nhớ từ hay đoán nghĩa qua tranh ảnh. Nền tảng cốt lõi phải là phonics có hệ thống và tường minh – một phương pháp đã được chứng minh bởi khoa học đọc hiểu và cũng được kiểm nghiệm trong thực tế lớp học.

Phonics có hệ thống và tường minh là gì?

Phonics là việc dạy mối quan hệ giữa âm thanh (phonemes) và chữ cái hoặc tổ hợp chữ (graphemes). Khi được dạy một cách có hệ thống, các kỹ năng sẽ được giới thiệu theo một trình tự rõ ràng, có kế hoạch và tích lũy dần theo thời gian. Khi được dạy một cách tường minh, giáo viên sẽ trực tiếp làm mẫu, giải thích và hướng dẫn cách âm thanh tương ứng với chữ viết, thay vì để trẻ tự đoán.

Cách tiếp cận này khác hoàn toàn với những phương pháp khuyến khích trẻ ghi nhớ toàn bộ từ hoặc đoán nghĩa từ ngữ cảnh, tranh ảnh.

Từ góc nhìn của khoa học nhận thức, đọc không phải là một quá trình tự nhiên như nói. Trẻ em có thể học nói thông qua tiếp xúc, nhưng để đọc được, bộ não cần được hướng dẫn có chủ đích để liên kết ký hiệu chữ với âm thanh. Quá trình này không tự phát triển nếu không có giảng dạy phù hợp.

Khi các con hiểu được chữ cái đại diện cho âm thanh như thế nào, các con có thể tự giải mã những từ chưa từng gặp. Lúc này, vốn từ nhận diện nhanh của các con không còn dựa vào ghi nhớ máy móc, mà dựa trên khả năng giải mã thực sự.

Vì sao phương pháp có cấu trúc đặc biệt quan trọng với người học đọc sớm?

Trong thực tế lớp học, cô Hương nhận thấy nhiều bạn nhỏ gặp khó khăn khi đọc không phải vì kém thông minh, mà vì gặp trở ngại trong xử lý âm thanh của ngôn ngữ. Điều này đặc biệt đúng với các con có dấu hiệu của chứng khó đọc (dyslexia) hoặc nền tảng ngôn ngữ đa dạng.

Phương pháp dạy đọc có cấu trúc (structured literacy) nhấn mạnh:

  • Dạy âm vị một cách tường minh

  • Dạy phonics theo trình tự tích lũy

  • Luyện tập giải mã hằng ngày

  • Củng cố mối liên hệ âm – chữ một cách nhất quán

Điều đáng chú ý là phương pháp này không chỉ hiệu quả với các con mắc chứng khó đọc, mà còn có lợi cho tất cả người học đọc giai đoạn đầu.

"Khoa học của việc Đọc" nói gì?

Nhiều thập kỷ nghiên cứu trong lĩnh vực đọc hiểu đã chỉ ra rằng việc dạy đọc hiệu quả cần bao gồm các thành phần cốt lõi như: nhận thức âm vị, phonics, độ trôi chảy, từ vựng và khả năng hiểu. Trong đó, phonics được chứng minh là yếu tố đặc biệt quan trọng trong việc hình thành kỹ năng giải mã ban đầu.

Các nghiên cứu cũng cho thấy:

  • Đọc không phải là kỹ năng tự nhiên

  • Trẻ cần được dạy rõ ràng về mối quan hệ giữa âm và chữ

  • Việc xem nhẹ kỹ năng âm vị có thể tạo ra khoảng cách đọc hiểu lâu dài

Một yếu tố then chốt khác là kiến thức của giáo viên về cấu trúc ngôn ngữ. Khi giáo viên hiểu sâu về âm vị học và cấu trúc từ, việc giảng dạy sẽ hướng các con đến giải mã thay vì đoán từ.

Hành trình thực tế: Từ lớp học Việt Nam đến bối cảnh đa ngôn ngữ

Wordplay bắt đầu từ một nhu cầu rất thực tế trong lớp học tại Việt Nam. Cô Hương nhận thấy nhiều bạn nhỏ ghi nhớ từ tiếng Anh rất nhanh nhưng lại không hiểu cấu trúc âm thanh của từ. Khi gặp từ mới, các con gần như “bị đứng lại” vì không biết cách giải mã.

Từ đó, cô Hương xây dựng một khung giảng dạy ưu tiên phonics theo hướng:

  • Có phạm vi và trình tự rõ ràng

  • Luyện giải mã hằng ngày

  • Theo dõi tiến bộ qua độ chính xác, độ trôi chảy và khả năng hiểu

Khi khung giảng dạy này được áp dụng với người học đa ngôn ngữ ở môi trường khác, một kết quả tương tự cũng xuất hiện: những học sinh trước đây phụ thuộc vào ghi nhớ bắt đầu tự đọc được những từ chưa quen một cách độc lập.

Đây chính là tinh thần của nghiên cứu dựa trên thực tiễn (practice-based research) – nơi việc giảng dạy trong lớp học được xây dựng dựa trên nền tảng khoa học, và kết quả được quan sát trong bối cảnh thực tế.

Kết nối giữa nghiên cứu và thực hành

Một điều cô Hương luôn trăn trở là khoảng cách giữa nghiên cứu và lớp học. Trong nhiều môi trường giáo dục, quyết định giảng dạy đôi khi bị ảnh hưởng bởi xu hướng hoặc thói quen, thay vì dựa trên sự đồng thuận khoa học.

Trong khi đó, các sáng kiến về “Science of Reading” trên thế giới đều nhấn mạnh:

  • Dạy âm – chữ một cách tường minh

  • Phonics có hệ thống

  • Giảng dạy có cấu trúc và tích lũy

Điều này cho thấy phương pháp mà cô Hương áp dụng không phải là một mô hình riêng lẻ, mà là sự triển khai mang tính địa phương của những thực hành đã được nghiên cứu và chấp nhận rộng rãi.

Suy ngẫm cá nhân của cô Hương

Nền tảng học thuật ban đầu của cô Hương xuất phát từ lĩnh vực y học – nơi bằng chứng khoa học là yếu tố quyết định thực hành. Khi chuyển sang giáo dục đọc viết, cô Hương nhận ra giáo dục cũng cần một tinh thần tương tự: thực hành cần được dẫn dắt bởi nghiên cứu.

Thông qua Wordplay, cô Hương nhìn thấy sự tương đồng rõ rệt giữa kết quả nghiên cứu và những gì diễn ra trong lớp học. Tuy nhiên, cô Hương cũng hiểu rằng những câu chuyện thành công cá nhân không thể thay thế bằng chứng khoa học.

Nghiên cứu không tồn tại để chứng minh rằng giáo viên đúng. Nghiên cứu tồn tại để kiểm nghiệm, điều chỉnh và làm cho việc giảng dạy trở nên tốt hơn.

Kết luận

Từ cả góc độ khoa học của việc đọc và thực tế giảng dạy, có thể khẳng định rằng: Phonics có hệ thống và tường minh là nền tảng thiết yếu cho việc học đọc sớm.

Đọc không phải là kỹ năng tự nhiên. Các con cần được dạy một cách có cấu trúc về mối quan hệ giữa âm thanh và chữ viết.

Khi nghiên cứu và thực hành lớp học thực sự kết nối với nhau, việc dạy đọc không chỉ trở nên có cơ sở khoa học vững chắc mà còn mang lại hiệu quả rõ ràng, bền vững cho các con trên hành trình trở thành người đọc độc lập.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest
en_US